| Số hiệu | Ngày tháng | Diễn giải | Số tiền |
| 2026-02 | 01/02/2026 - 28/02/2026 |
1. Doanh thu bán hàng 2. Chi phí hợp lí
3. Chênh lệch 4. Tổng số thuế TNCN phải nộp 4.1 Sàn đã tạm nộp thuế TNCN |
1,120,000 -
-95,640,000 -16,258,800 5,600 |
| Mã đơn hàng | Ngày tháng | Sản phẩm | Giá vốn |
| 260206116NCUXP | 10/02/2026 |
MS42 - Quần đùi nữ ống rộng không túi - 40,000 x 1 |
40,000 |
| 2602073WM63E74 | 10/02/2026 |
SK01 - Chân váy ngắn 35cm không túi - 40,000 x 1 SK01 - Chân váy ngắn 35cm không túi - 40,000 x 1 |
80,000 |
| 260202MV25CETR | 10/02/2026 |
MS32 - Quần ngắn nữ túi trước - 50,000 x 2 |
100,000 |
| 260205VB59507U | 10/02/2026 |
SK01 - Chân váy ngắn 35cm không túi - 40,000 x 1 |
40,000 |
| 2602087CUBNPM8 | 10/02/2026 |
MS41 - Quần đùi nữ ống rộng có túi - 50,000 x 2 |
100,000 |
| 2602060DCK11W0 | 10/02/2026 |
MS82 - Quần lót mặc trong váy có túi - 35,000 x 1 |
35,000 |
| 260203R3YH81F8 | 10/02/2026 |
MS01 - Quần dài nữ không túi - 65,000 x 1 |
65,000 |
| 260202NKG5GSHA | 10/02/2026 |
MS81 - Quần lót mặc trong váy - 20,000 x 1 |
20,000 |
| 2602062NUGEWX9 | 10/02/2026 |
CS02 - Áo Croptop quây ngực không dây có mút - 45,000 x 1 |
45,000 |
| 2602097XEXH5V7 | 10/02/2026 |
MS73 - Quần Ống Rộng Suông Nữ - 75,000 x 1 |
75,000 |
| 26020617HG4VTN | 10/02/2026 |
MS11 - Quần dài nữ túi trước - 75,000 x 1 |
75,000 |
| 26020500FXFTEN | 10/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1 |
35,000 |
| 260204TM9EHD6A | 10/02/2026 |
CS2x - Áo Croptop 3 lổ - 35,000 x 1 |
35,000 |
| 26020504EAYS7C | 10/02/2026 |
MS81 - Quần lót mặc trong váy - 20,000 x 1 MS81 - Quần lót mặc trong váy - 20,000 x 1 MS82 - Quần lót mặc trong váy có túi - 35,000 x 1 MS82 - Quần lót mặc trong váy có túi - 35,000 x 1 |
110,000 |
| 260205V2H79VK8 | 10/02/2026 |
CS11 - Áo Croptop quây ngực 2 dây - 30,000 x 1 CS11 - Áo Croptop quây ngực 2 dây - 30,000 x 1 |
60,000 |
| 2602086J4253YA | 10/02/2026 |
MS38 - Quần ngố nữ túi trước - 60,000 x 2 |
120,000 |
| 260203NTW466TJ | 10/02/2026 |
MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 1 MS42 - Quần đùi nữ ống rộng không túi - 40,000 x 1 MS81 - Quần lót mặc trong váy - 20,000 x 1 |
105,000 |
| 260204TRJSXT6W | 10/02/2026 |
CS13 - Áo 2 dây cố định - 25,000 x 1 |
25,000 |
| 26020505CE69QE | 10/02/2026 |
MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 1 |
45,000 |
| 2602061DFGR1QY | 10/02/2026 |
MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 1 |
45,000 |