| Số hiệu | Ngày tháng | Diễn giải | Số tiền |
| 2026-02 | 01/02/2026 - 28/02/2026 |
1. Doanh thu bán hàng 2. Chi phí hợp lí
3. Chênh lệch 4. Tổng số thuế TNCN phải nộp 4.1 Sàn đã tạm nộp thuế TNCN |
1,120,000 -
-95,640,000 -16,258,800 5,600 |
| Mã đơn hàng | Ngày tháng | Sản phẩm | Giá vốn |
| 260202KHE2Q17W | 05/02/2026 |
MS52 - Quần dài nữ nâng mông - 80,000 x 1 |
80,000 |
| 260203QC8QS604 | 05/02/2026 |
CS01 - Áo Croptop quây ngực không dây - 30,000 x 1 CS01 - Áo Croptop quây ngực không dây - 30,000 x 1 |
60,000 |
| 260202KE7QS2AE | 05/02/2026 |
CS11 - Áo Croptop quây ngực 2 dây - 30,000 x 1 |
30,000 |
| 260201J1G6XSFR | 05/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 2 |
70,000 |
| 260203NU4Y09K3 | 05/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1 |
35,000 |
| 260202NA5A1XVR | 05/02/2026 |
MS11 - Quần dài nữ túi trước - 75,000 x 1 MS11 - Quần dài nữ túi trước - 75,000 x 1 MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 2 |
240,000 |
| 260203QCQREEYQ | 05/02/2026 |
CS2x - Áo Croptop 3 lổ - 35,000 x 1 |
35,000 |
| 260131G6XBQUM7 | 05/02/2026 |
CS11 - Áo Croptop quây ngực 2 dây - 30,000 x 1 |
30,000 |
| 260202KCX3GGXM | 05/02/2026 |
CS11 - Áo Croptop quây ngực 2 dây - 30,000 x 1 |
30,000 |
| 260205V596GAT5 | 05/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1 MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1 |
70,000 |
| 260131EC7VQSCJ | 05/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1 MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1 |
70,000 |
| 260202KGB07V33 | 05/02/2026 |
MS01 - Quần dài nữ không túi - 65,000 x 3 TS11 - Áo thun unisex poly - 65,000 x 2 TS11 - Áo thun unisex poly - 65,000 x 1 |
390,000 |
| 260131FAGJXKSU | 05/02/2026 |
MS01 - Quần dài nữ không túi - 65,000 x 1 |
65,000 |
| 260201GUR7Q2G4 | 05/02/2026 |
CS2x - Áo Croptop 3 lổ - 35,000 x 1 MS52 - Quần dài nữ nâng mông - 80,000 x 1 |
115,000 |
| 260203QSBFV615 | 05/02/2026 |
MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 1 |
45,000 |
| 260203QFPJ1Y8Q | 05/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1 |
35,000 |
| 260131FQ6PNQ45 | 05/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 3 |
105,000 |
| 260130DFVJ33A5 | 05/02/2026 |
MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 2 |
90,000 |
| 260130CJ1580N9 | 05/02/2026 |
MS01 - Quần dài nữ không túi - 65,000 x 1 |
65,000 |
| 260131FUYUJM9G | 05/02/2026 |
MS38 - Quần ngố nữ túi trước - 60,000 x 1 |
60,000 |