| Số hiệu | Ngày tháng | Diễn giải | Số tiền |
| 2026-02 | 01/02/2026 - 28/02/2026 |
1. Doanh thu bán hàng 2. Chi phí hợp lí
3. Chênh lệch 4. Tổng số thuế TNCN phải nộp 4.1 Sàn đã tạm nộp thuế TNCN |
1,120,000 -
-95,640,000 -16,258,800 5,600 |
| Mã đơn hàng | Ngày tháng | Sản phẩm | Giá vốn |
| 2601299EQT7HV6 | 01/02/2026 |
SK01 - Chân váy ngắn 35cm không túi - 40,000 x 1 SK01 - Chân váy ngắn 35cm không túi - 40,000 x 1 |
80,000 |
| 2601276A768FPJ | 01/02/2026 |
CS11 - Áo Croptop quây ngực 2 dây - 30,000 x 1 |
30,000 |
| 260129B36W5SK8 | 01/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 2 CS81 - Áo croptop ko dây giá rẽ - 15,000 x 1 CS81 - Áo croptop ko dây giá rẽ - 15,000 x 1 |
100,000 |
| 260129AYP9734Q | 01/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 2 |
70,000 |
| 260129BNN7G6DU | 01/02/2026 |
MS82 - Quần lót mặc trong váy có túi - 35,000 x 1 MS81 - Quần lót mặc trong váy - 20,000 x 1 |
55,000 |
| 2601263N11T5PM | 01/02/2026 |
MS82 - Quần lót mặc trong váy có túi - 35,000 x 1 |
35,000 |
| 260129AYT3A2E2 | 01/02/2026 |
MS01 - Quần dài nữ không túi - 65,000 x 1 |
65,000 |
| 260201JD85M863 | 01/02/2026 |
MS82 - Quần lót mặc trong váy có túi - 35,000 x 1 MS83 - Quần lót mặc trong váy 2 túi - 40,000 x 1 |
75,000 |
| 2601288WTKE1QW | 01/02/2026 |
MS11 - Quần dài nữ túi trước - 75,000 x 1 |
75,000 |
| 2601261VA32P2M | 01/02/2026 |
CS02 - Áo Croptop quây ngực không dây có mút - 45,000 x 1 |
45,000 |
| 2601276G1V2AC0 | 01/02/2026 |
CS11 - Áo Croptop quây ngực 2 dây - 30,000 x 1 |
30,000 |
| 2601286RFQHCDK | 01/02/2026 |
MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 1 MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 1 |
90,000 |
| 26012749EXBBQ6 | 01/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 2 |
70,000 |
| 260125VBXC7KV1 | 01/02/2026 |
CS02 - Áo Croptop quây ngực không dây có mút - 45,000 x 1 |
45,000 |
| 260129ACHX3NPR | 01/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 2 |
70,000 |
| 260201JD9VX9FV | 01/02/2026 |
MS41 - Quần đùi nữ ống rộng có túi - 50,000 x 1 MS41 - Quần đùi nữ ống rộng có túi - 50,000 x 1 |
100,000 |
| 26012889WV6NDN | 01/02/2026 |
MS11 - Quần dài nữ túi trước - 75,000 x 1 |
75,000 |
| 260131F6NSU382 | 01/02/2026 |
MS35 - Quần ngắn nữ không túi - 45,000 x 1 MS32 - Quần ngắn nữ túi trước - 50,000 x 1 |
95,000 |
| 260131FFSXPAB9 | 01/02/2026 |
CS13 - Áo 2 dây cố định - 25,000 x 1 |
25,000 |
| 260131FS5XBK3R | 01/02/2026 |
MS11 - Quần dài nữ túi trước - 75,000 x 1 |
75,000 |