S2c-HKD: Sổ chi tiết doanh thu, chi phí

Số hiệu Ngày tháng Diễn giải Số tiền
2026-02 01/02/2026 - 28/02/2026

1. Doanh thu bán hàng

2. Chi phí hợp lí

  • Giá vốn sản phẩm
  • Mua bao bì dây xỏ
  • Mua túi gói hàng 25x35 sl 35c (CX VIỆT NAM)

3. Chênh lệch

4. Tổng số thuế TNCN phải nộp

4.1 Sàn đã tạm nộp thuế TNCN

1,120,000

-

  • 92,545,000
  • 2,640,000
  • 1,575,000

-95,640,000

-16,258,800

5,600

Danh sách đơn hàng

Mã đơn hàng Ngày tháng Sản phẩm Giá vốn
582320657431496423 01/02/2026

MS82 - Quần lót mặc trong váy có túi - 35,000 x 2

70,000

582323463845676302 01/02/2026

MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 3

135,000

582318444376917046 01/02/2026

MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1

35,000

582322339771615047 01/02/2026

MS01 - Quần dài nữ không túi - 65,000 x 1

65,000

582320853369324682 01/02/2026

MS11 - Quần dài nữ túi trước - 75,000 x 2

150,000

582318235129972304 01/02/2026

MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1

35,000

582319936891487338 01/02/2026

CS13 - Áo 2 dây cố định - 25,000 x 1

25,000

582320694514844750 01/02/2026

MS42 - Quần đùi nữ ống rộng không túi - 40,000 x 1

40,000

582338026948036181 01/02/2026

MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 2

90,000