| Số hiệu | Ngày tháng | Diễn giải | Số tiền |
| 2026-02 | 01/02/2026 - 28/02/2026 |
1. Doanh thu bán hàng 2. Chi phí hợp lí
3. Chênh lệch 4. Tổng số thuế TNCN phải nộp 4.1 Sàn đã tạm nộp thuế TNCN |
1,120,000 -
-95,640,000 -16,258,800 5,600 |
| Mã đơn hàng | Ngày tháng | Sản phẩm | Giá vốn |
| 582320657431496423 | 01/02/2026 |
MS82 - Quần lót mặc trong váy có túi - 35,000 x 2 |
70,000 |
| 582323463845676302 | 01/02/2026 |
MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 3 |
135,000 |
| 582318444376917046 | 01/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1 |
35,000 |
| 582322339771615047 | 01/02/2026 |
MS01 - Quần dài nữ không túi - 65,000 x 1 |
65,000 |
| 582320853369324682 | 01/02/2026 |
MS11 - Quần dài nữ túi trước - 75,000 x 2 |
150,000 |
| 582318235129972304 | 01/02/2026 |
MS34 - Quần đùi nữ không túi - 35,000 x 1 |
35,000 |
| 582319936891487338 | 01/02/2026 |
CS13 - Áo 2 dây cố định - 25,000 x 1 |
25,000 |
| 582320694514844750 | 01/02/2026 |
MS42 - Quần đùi nữ ống rộng không túi - 40,000 x 1 |
40,000 |
| 582338026948036181 | 01/02/2026 |
MS33 - Quần đùi nữ túi trước - 45,000 x 2 |
90,000 |